베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xơ vữa động mạch" (1)
xơ vữa động mạch
영어
구atherosclerosis
Xơ vữa động mạch khiến rối loạn cương kéo dài.
Atherosclerosis causes prolonged erectile dysfunction.
관련 단어 "xơ vữa động mạch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xơ vữa động mạch" (2)
Đường huyết cao làm xơ vữa động mạch.
High blood sugar causes atherosclerosis.
Xơ vữa động mạch khiến rối loạn cương kéo dài.
Atherosclerosis causes prolonged erectile dysfunction.
